Danh mục vật tư thiết bị Honeywell, GE US

Danh mục các vật tư nhập khẩu chính hãng của Honeywell, GE… USA
Quý khách vui lòng liên hệ để được hỗ trợ báo giá.

STTVật tư
1Hydraulic Ratchet Self-sequencer VH14; 
2Công tắc kết trục (33CS); P/N: 277A2560P001;  
3Limit switch (33HR);  P/N: 158A6151P001
4Solenoid 20DA-1;  P/N: 899E080G001
5Solenoid 20DA-2;  P/N: 899E080G001
6Solenoid (20CF);  P/N: 91450326P002
7Limit switch 33CB;  P/N: 328A7435P001
8Pressure switch (63TK);  P/N: 275A8090P001
9Limit switch (33FL);  P/N: 328A4735P001;
10Solenoid valve (20FL);  P/N: 91600429P001
11Temp. control (VTR-1);  P/N: 158A7585P052
12Temp. control (VTR-2);  P/N: 158A7585P065
13Temperature switch (26AA);  P/N:  158A7444P008
14Solenoid 20AB;  P/N: 258A472BP001
15Pressure switch 63HQ;  P/N: 226A1706P030
16Temperature switch (26QT-1A, -1B, 26QA); 
17Temperature switch (26DW);  P/N: 213B1653P001
18Solenoid valve (20CB);  P/N: 381A7011P002
19Card DS200SLCCG3REG; 
20Temperature Sensors;
P/N: 328A8483P001;  
21Temperature Sensors;
P/N: 351A3488P024;  
22Flame Detector
P/N: 261A1812P012;  
23SPARK PLUG
P/N:178C6072G002;  
24Presurre switch (63QT2A,2B)
P/N: 226A1706P210;  
25Servo valve 3 coil (65FP)
P/N: 312A6077P005 (G771K203);  
26Servo valve 3 coil (90TV)
P/N: 312A6077P004  (G771K202);  
27Sensor vibration turbine (Bearing #2)
Part no. 329A3529P001; 
28Liquid fuel stop valve solenoid (20FL)
Part no. 114A8128P026; 
29Solenoid Valve (20DA)
Part no. 226A1413P005; 
3063TK (ADF gau pressure switch)
Part no. 328A8482P008; 
31Diesel engine stop solenoid (20DV)
 Part no. 286A6628P001; 
32Card DS200SLCCG3ACC; 
33Card DS200SDCCG4A; 
34Card DS200TCCAG1BAA; 
35Card DS200TCPSG1APE; 
36Card DS200CTBAG1ADD; 
37Card DS200TBQAG1ABB; 
38Card DS200TBCAG1AAB; 
39Card DS200TCQAG1B; 
40DS200TCQCG1BJF
41Card DS200QTBAG1ADC; 
42Card DS200DTBAG1AAA; 
43Card DS200DTBDG1ABB; 
44Card DS200DTBCG1AAA; 
45Card DS200DTBBG1ABB; 
46Card DS200TCRAG1ACC; 
47Card DS200TCDAH1BGD; 
48Card DS200TCEAG1BTF; 
49Card DS200TCEBG1BAA; 
50Card DS200TCTGG1AFF; 
51Card DS200PTBAG1BAA; 
52Card DS200TCPDG1BCC; 
53Card DS200TQPAG1ADC; 
54Card DS200TBQCG1AAA; 
55Card DS200TBQBG1ACB; 
56Card DS200QTPAG1ADC; 

Read More

Danh mục vật tư bảo dưỡng thay thế dùng cho nhà máy nhiệt điện

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Mô tả hàng hóa
1 Relay ABB SPAM 150C + MODUL SPCJ 4D34 SPAM 150C + MODUL SPCJ 4D34 Ordering: RS641 015-AB;Supply: 80-265 V AC/DC;With NC trip contact;In: 1A – 5A (In);In: 1A – 5A (I0);Fn: 50Hz..
2 Moore F/R Booster relay Model: 61H, P/N: 10342/24TF Moore products Co.Sping House;NSX: Siemens / Moore.
3 Đầu dò gas Model: VQ321T/1 Gas sending head; Spare sensor;Part No: C10883; Cap thread: 20mm;NSX: Crowcon.
4 Board Rotork Model: Rotork 43137-05 Sreial No: AU14980301;Actuator type: IQ10.
5 Torque transducer + đế cho van Rotork dòng IQ10/IQ12 Part No: 43875-02; NSX: Rotork
6 Van điện từ Model: WS8551B306SL 24VDC;Pipe size: 1/4 in;Orifice: 6mm;NSX: Asco.
7 Solenoid TSOV nước Nox GT42 Model: WEVDK-42-C-6-2 24 VDC;NSX: Bucher
8 PLC Allen-Bradley Micro Logix 1500 PLC Allen-Bradley Micro Logix 1500 1.Process Unit:+ P/n: 1764-LRP/Ser: C, Rev: B;+ User program capacity: 12KB;2.Base Unit:+ P/n: 1764-24BWA;+ Input: 12 DI/ 24 Vdc;+ Relay outputs: 12 DO/ 1440 VA Max;Line: 100-240 Vac, 50-60Hz, 80VA Max.
9 Bộ Modem Telenetics Model: MIU 14.4L Part No: 0053-0108-000;REV: D;Power supply: 48 – 220V AC/DC.
10 Bộ chuyển tín công suất Model: DME442 Input: 3P3W 15750/110V 8000/1A 50Hz;Output: DC 4÷20 (-22÷220 mW);Power: AC/DC 85÷230V 50/60Hz 10VA;NSX: Sineax/ Camille Bauer AG.

Danh mục vật tư bảo dưỡng thay thế nhà máy nhiệt điện. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ báo giá, lên gói dự toán kinh phí và gói thầu trọn gói với mức giá hợp lý và chất lượng dịch vụ tốt nhất. Xin cảm ơn.

Read More

Danh mục vật tư thiết bị bảo dưỡng, thay thế cần thiết

Số TT TÊN VẬT TƯ Model Thông số kỹ thuật, xuất xứ
1 Phase monitor relay PMDU-E-217 Macromatic, 3 Phase monitor relay PMDU-E-217 Điện áp vào: 190-500V
2 Air filter & regulator Model: AW211; Proof press: 1,5 Mpa;
Port size: 2-Rc 1/4
3 Air set Model: 78-80s P1 max. 1,5 Mpa
P2 0,035 – 3 kg/cm2
4 Auto Calibration Unit ZR40H-T-T-A Process conn.: 1/4NPT;
Cable conn.: 1/2NPT Female
5 Auto Drain Valve Model: EWD50 Voltage: 220VAC
6 Auto Drain Valve Model: EWD330 Voltage: 220VAC
7 Băng ép bùn
* Thông tin thiết bị:
+ Tên thiết bị: Belt Filter Press Edom 1000
+ Nhà SX: INTERECO
+ Serial No: 10563
+ Model: EDOM 1000
* Thông tin băng ép:
+ UPPER BELT 6980 x 1000 mm
+ LOWER BELT 8350 x 1000 mm
8 Bẫy hơi TD42 Spirax Sarco 
DN: 32 mm kết nối hàn
Thiết kế áp lực( PMA):63 bar g
Nhiệt độ thiết kế( TMA):400 deg; c
Áp lực ngược dòng cho hơi nước bão hòa:42 bar g
9 Biến áp 1 pha Biến áp 1 pha 400-420/24-110V 50VA In: 400-420 V; Out: 24V,110V: 50/60Hz 50VA
10 Biến áp 1 pha 50VA 400/220VAC Biến áp 1 pha 50VA 400/220VAC In: 400-420 V; Out: 220V: 50/60Hz 50VA
11 Biến áp đo lường VT: Pri. v: 400/√3v see. v: 110/√3v,
class: 1.0, type: Pu-105N 100VA/ 50Hz
VT: Pri. v: 400/√3v see. v: 110/√3v,
class: 1.0, type: Pu-105N 100VA/ 50Hz
12 Biến tần Allen-Bradley 22B-D1P4N 104 input: 3 phase,
380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8;
Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460
CONTINUOUS AMPES : 1,4; 60 Sec ovld Amps :2,1
13 Biến tần Allen-Bradley (22B-D2P3104) 22B-D2P3104 input: 3 phase,
380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8;
Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460
CONTINUOUS AMPES : 1,4; 60 Sec ovld Amps :2,3A
14 Board điều khiển bơm lường hóa chất Model: D-93;
SL No.: 4434;
Max output: 35 L/H;
Max Pr: 4.0 Kg/Sq.Cm
15 Board điều khiển động cơ van Module 6 Electronics (Van Rotork-ABB)
-Type: IQ20-F14-B4 Năm sx: 2007
01HLA05AA100

16 Board mạch điện tử Board M21701-1A
17 Board mạch điện tử Board M21689-1A
18 Board: A025 EXT.CONN.BOARD
Inverter No: G1061330S-01
Board: A025 Type: WEW 1040-110/230-EAN
19 Board: A035
Inverter No: G1061330S-01
Board: A035 Type: WEW 1040-110/230-EAN
20 Board: A036 Static Switch
Inverter No: G1061330S-01
Board: A036 Type: WEW 1040-110/230-EAN
21 Board: A055 Fan Monitor
Inverter No: G1061330S-01
Board: A055 Type: WEW 1040-110/230-EAN
22 Board: A068 Adapter Print
Inverter No: G1061330S-01
Board: A068 Type: WEW 1040-110/230-EAN
23 Board: A070 Controller
Inverter No: G1061330S-01
Board: A070 Type: WEW 1040-110/230-EAN
24 Board: A071 Interface
Inverter No: G1061330S-01
Board: A071 Type: WEW 1040-110/230-EAN
25 Board: A072 SC
Inverter No: G1061330S-01
Board: A072 Type: WEW 1040-110/230-EAN
26 Board: A073 FRONT PANEL
Inverter No: G1061330S-01
Board: A073 Type: WEW 1040-110/230-EAN
27 Board: A201 PSU1
Inverter No: G1061330S-01
Board: A201 PSU1 Type: WEW 1040-110/230-EAN
28 Board: A202 PSU2
Inverter No: G1061330S-01
Board: A202 PSU2 Type: WEW 1040-110/230-EAN
29 Board: P009 DC Current Measurement
Inverter No: G1061330S-01
Board: P009 DC Type: WEW 1040-110/230-EAN
30 Board: P041 I/I Transduce output:4-20mA
Inverter No: G1061330S-01
Board: P041 I/I Type: WEW 1040-110/230-EAN
31 Board: P042 U/I Transduce output:4-20mA
Inverter No: G1061330S-01
Board: P042 U/I Type: WEW 1040-110/230-EAN
32 Board: T004 PSU TRAFO
Inverter No: G1061330S-01
Board: T004 PSU Type: WEW 1040-110/230-EAN
33 Booster relay
Model: CCI-YT-310N1
Max Supply Pressure: 1 MPa (10 bar);
Max Sig. / Out Pressure: 0.7 MPa (7 bar);
In / Output Pressure Ratio: 1 : 1
34 Booster relay Type: IL100; Supply press. Max: 0,99MPa;
Signal press. Max: 0,7MPa;
Output press. Max: 0,7MPa;
35 Booter relay Model: BR200 Supply and Output Connections: 1/4 NPT;
Signal Connection: 1/4 NPT
36 Booter relay Model: BR400 Supply and Output Connections: 1/2 NPT;
Signal Connection: 1/4 NPT
37 Bộ biến thể chỉnh lưu AC/DC: 500VA
Input: 400 VAC Output: 28VDC


38 Bộ Cooler with PCB GCR – 50 GCR-50/PN: 3014034521 BModel: GCR-50/PN: 3014034521/HORIBA)
39 Bộ điều áp YT-200A Air connection: NPT 1/4
Max. Supply: 250 psi
Adjust range: 0 – 6- psi
Product no.: 07GA7
40 Bộ điều áp (air regulator) Model: KZ03-2B; In max: 970kPa;
Out: 400kPa.
41 Bộ điều áp (air regulator) Model:AW40-04BG; Set rnage: 0,05 – 0,85 Mpa
42 Bộ điều khiển tốc độ Model: TR400; Input: 230VAC;
Output: 4 – 20mA;
Order no.: C130288-1
43 Bộ hồi tiếp Model: VOS-E-2632 Inpu:t -22.5-22.5"
Out put: 4-20mA DC
Power supply: 15-28VDC.
44 Bộ kiểm soát thyristor (Power Boost IPA2/3Ph./V).
Part number: 591402; S/N: IPA000883.

Designation: Power Boost IPA2/3Ph./V;
45 Bộ lọc cho bộ điều áp Series B15;
Filter 5576-97; GT06-2023;
5 micrometer.
Norgren Series B15;
Filter 5576-97; GT06-2023;
5 micrometer.
46 Bộ tiếp điểm 3 pha khởi động
động cơ bằng tay AEG MBS 25 2,5-4,0A
AEG MBS 25 2,5-4,0A
47 Bợ trục Bơm chuyển nước sông
Thông tin Bơm:
+ Hãng chế tạo: TORISHIMA
+ PRODUCT No: AP378810
+ TYPE & SIZE: CSV150
Thông tin bợ:
+ PART No: 3700. 1 (04 cái); 3700. 2 (01 cái);
+ PART DESIGNATION: BEARING SHELL
+ MATERIAL: AR1 / CAC402
48 Cảm biến đo độ rung Sensor vibration /cable 328A7161P003 (5485C-007-020) Vmax: 28VDC; Imax: 0,25A
49 Cảm biến đo pH Oder code: Ceraliquid CPS41D 7BC2B1 & cable CYK10-A051 pH: 0 – 14
50 Cảm biến phân tích khí Oxy ZR22G-200-S-B-E-T-T-E-A/CV/SCT Insection length: 2m;
Flange: ANSI Class 150 3 RF SUS304
Process conn.: 1/4NPT;
51 Cảm biến tiệm cận XS8-C40MP230 [Us] rated supply voltage 24…210 V DC
24…240 V AC 50/60 Hz
52 Cảm biến tốc độ Model: 906 hall effect shaft speed sensor.
53 Cảm biến tốc độ Model: DI001-DIA2010-ZROA/5-300 I/MIN
54 CARD CARD DTBBG#A – DS200DTBBG#ABB (DS200DTBBG1ABB)
55 CARD CARD DTBCG#A – DS200DTBCG#AAA (DS200DTBCG1AAA)
56 CARD CARD SDCCG#A – DS200SDCCG#A (DS200SDCCG4AAA)
57 CARD CARD TCCAG#B – DS200TCCAG#BAA (DS200TCCAG1BAA)
58 CARD CARD TCDAG#A – DS200TCDAG#A (DS200TCDAG1BCB)
59 CARD CARD TCEAG1B – DS200TCEAG1B (DS200TCEAG1BTF)
60 Cầu chì 0.5A, 600V( 10x38mm) Cầu chì 0.5A, 600V( 10x38mm) Cầu chì 0.5A, 600V( 10x38mm)
61 Cầu chì 2A, 500V( 10x38mm) Cầu chì 2A, 500V( 10x38mm) Cầu chì 2A, 500V( 10x38mm)
62 Cầu chì 3A-250V (30x5mm) Cầu chì 3A-250V (30x5mm) Cầu chì 3A-250V (30x5mm)
63 Cầu chì 500 VAC-3A (φ14×51 mm) Cầu chì 500 VAC-3A (φ14×51 mm) Cầu chì 500 VAC-3A (φ14×51 mm)
64 Cầu chì 500 VAC-5A (φ14×51 mm) Cầu chì 500 VAC-5A (φ14×51 mm) Cầu chì 500 VAC-5A (φ14×51 mm)
65 Cầu chì 8NCLPT-2E 8,3 Max KV,
2E AMP, 50/60Hz, Cutler-Hammer
Cầu chì 8NCLPT-2E 8,3 Max KV,
2E AMP, 50/60Hz, Cutler-Hammer
Cầu chì 8NCLPT-2E 8,3 Max KV, 2E AMP, 50/60Hz, Cutler-Hammer
66 Cầu chì ống 5×20 mm (1.5A; 250VAC)

67 Cầu chì ống 5×20 mm (1A; 250VAC)
100 cái/hộp
68 Cầu chì ống 5×20 mm (2A; 250VAC)
100 cái/hộp
69 Cầu chì ống 5×20 mm (3A; 250VAC)
100 cái/hộp
70 Cầu chì ống 5×20 mm (5A; 250VAC)
100 cái/hộp
71 Cầu chì ống 6×30 mm (1A; 250VAC)
100 cái/hộp
72 Cầu chì ống 6×30 mm (2A; 250VAC)
100 cái/hộp
73 Cầu chì ống 6×30 mm (3A; 250VAC)
100 cái/hộp
74 Cầu chì ống 6×30 mm (5A; 250VAC)
100 cái/hộp
75 Cầu chì SIEMENS 5SA2 11 5SA2 11 5SA2 11
76 Cầu chì SIEMENS 5SA2 21 5SA2 21 5SA2 21
77 Cầu chì SIEMENS 5SA2 31 5SA2 31 5SA2 31
78 Cầu DF04M Cầu DF04M Cầu DF04M
79 Cầu diode KBP 3510 KBP 3510 KBP 3510
80 Cầu diode MCC DB 104 MCC DB 104 MCC DB 104
81 Contactor Schneider LC1D098GD Cuộn dây 125VDC-20A (2NC/2NO)
82 Contactor Schneider coil 24VAC- LC1D25B7 LC1D25B7 Contactor Schneider coil 24VAC- LC1D25B7
83 Contactor ABB coil 100-125VDC
– BC9-30-10 (2NC/2NO),
dòng định mức 22A
AL9-22-00 125 V DC Contactor ABB coil 100-125VDC, 22A
84 Contactor coil 220VAC-20A (2NC/2NO) S-N20 Contactors Mitsubishi S-N20-AC220V.
Dòng điện định mức: 20 A.
85 Contactor Mitsubishi cuộn dây
220-240VAC-S-N30A (2NC/2NO)
S-N25 Contactor Mitsubishi cuộn dây 220-240VAC-S-N35A (2NC/2NO)
86 Contactor Mitsubishi cuộn dây
220-240VAC-S-N30A (2NC/2NO)
S-N25 Contactor Mitsubishi cuộn dây 220-240VAC-S-N35A (2NC/2NO)
87 Contactor Omron G7L 2A-BUB 24VAC G7L-2A-BUBJ-CB-DC24 Contactor Omron G7L 2A-BUB 24VAC
88 Contactor Schneider coil 110VDC- LC1D09 FD LC1D09 FD Contactor Schneider coil 110VDC- LC1D09 FD
89 Contactor Schneider coil 24VDC- LC1D12 (2NC/2NO) LC1D12BD Contactor Schneider coil 24VDC- LC1D12 (2NC/2NO)
90 Contactor Schneider loại LC2K0901P7 coil 230VAC LC2K0901P7 Schneider Electric TeSys K LC2K 3 Pole
Reversing Contactor, 3NO, 9 A, 4 kW, 230 V ac Coil
91 Control drive
Model: ɸ63x125S Air fail: Open
Air Supply: 0.4-0.7 Mpa
Sig: 0.02-0.10 Mpa; Torque max: 84kgf
92 Control drive
Manufacture: Konan
Made in Japan
Model: ɸ63x125S Air fail: Open
Air Supply: 0.4-0.7 Mpa
Sig: 0.02-0.10 Mpa
Torque max: 84kgf
93 Control drive
Manufacture: Konan
Made in Japan
Model: ɸ63x125S Air fail: Close
Air Supply: 0.4-0.7 Mpa
Sig: 0.02-0.10 Mpa
Torque max: 84kgf
94 Converter bộ phân tích khí Oxy ZR402G-T-E-E-A/SCT Analog output signal: 4 -20 mA DC;
Range: 0 – 10%/0 – 25%;
Power: 100 – 240 VAC;
Cable conn.: 1/2NPT Female
95 Công tắc áp suất Model: CD75-332 Range: 0.5-5 Mpa; Proof: 7.5 Mpa
96 Công tắc áp suất Model: CB33-2M3 Range: 760 mHg; Proof: 1.5 kgf/cm2
97 Công tắc áp suất Model: CQ30-2M3 Range: 0.4 Mpa; Proof: 0.6 Mpa
98 Công tắc áp suất Model: CQ30-2M3 Range: 1.0 Mpa
Proof: 1.5 Mpa
99 Công tắc áp suất Model: CQ30-2M3 Range: 2 Mpa
Proof: 3 Mpa
100 Công tắc áp suất Model: CD75-3M2 Range: 0.5-5 Mpa; Proof: 7.5 Mpa
101 Công tắc áp suất Model PR 2E.No 846
102 Công tắc áp suất Type: CQ30-1N3 Range: 1.0 MPa;
Proof: 1.5 Mpa.
103 Công tắc giới hạn Limit Switch (33HR) 91600717P007
104 Công tắc giới hạn Model: ZCD21 Limit switch body ZCD – compact – 1NC+1NO – snap action
105 Công tắc giới hạn 10A-500V (1NC-1NO)
Type: AE/LS-202 Made India
Công tắc giới hạn 10A-500V (1NC-1NO)
Type: AE/LS-202 Made India
Công tắc giới hạn 10A-500V (1NC-1NO) Type: AE/LS-202 Made India
106 Công tắc giới hạn ERSCE E40000 EM Công tắc giới hạn ERSCE E40000 EM Công tắc giới hạn ERSCE E40000 EM
107 Công tắc giới hạn HY-M904 Công tắc giới hạn HY-M904 Công tắc giới hạn HY-M904
108 Công tắc hành trình TD 452-12Y (Schmersal) Công tắc hành trình TD 452-12Y (Schmersal) Công tắc hành trình TD 452-12Y (Schmersal)
109 Công tắc lưu lượng Type: FCD-F2R-U; EXP: 890 Fluid: Water
Over 176 l/MIN Contact C-B OFF
Under 162 l/MIN Contact C-B ON
Contact Capacity: 220VAC; 0.4A
110 Công tắc lưu lượng Type: FCD-F2R-U; EXP: 890 Fluid: Water
Over 24 l/MIN Contact C-B OFF
Under 21 l/MIN Contact C-B ON
Contact Capacity: 220VAC; 0.4A
111 Công tắc mực Model: FS-108W
MFG.No: L13-60167-6
Model: FS-108W
MFG.No: L13-60167-6
112 Công tắc mực Model: FS-108W
MFG.No: L13-60167-1
Model: FS-108W
MFG.No: L13-60167-1
113 Công tắc tơ ABB 3P N22E (2a,2b) 22A-400VAC N22E-85 coil: 380VDC,6A (24-127V), 4A (230-240V),
3A (400-415V), 2A (500V), 2A (690V)
114 Cuộn dây solenoid van P/N: 3000249 15/07 24VDC – 30Ω
115 Chỉ thị áp suất khí SF6 233.52.100 TI SF6 – hiệu WIKA
116 Chuyển tín áp suất Model: 118W Suffix: DMS3A4CB-AA05-97DB/FF
117 Chuyển tín áp suất 1 Part No: 1200HGG3002A3UA – Operating Pressure Max: 300psi;
– Supply: 6,5 – 35VDC;
– Output: 1 – 5V
118 Chuyển tín điểm đọng sương Easidew I.S Dew Point Transmitter
Baseefa 06ATEX0330X;
IECEx. BAS 06.0090X
Input terminals
Ui = 28V; Ii = 93mA
Pi = 651mW; Ci = 37nF
Li = 0;
Serial No.: B308-062/07
119 Chuyển tín lưu lượng Sitrans F M Mag 5000 Hart;
Order code no.: 7ME69101AA101BA0
Supply: 115/230VAc
120 Chuyển tín mực Model: FST4411 MFG.No: L13-60166-6
121 Chuyển tín mực Model: EJA110E Suffix code: JMS4G-917DB/D3/A
122 Chuyển tín mực Sitrans Probe LU;
Order code no.: 7ML5221-2BA14
Power rating: 24VDC.
123 Chuyển tín mực Type: SN61XXANHKNAX. Power supply: 14-36VDC, 4-20mA.
124 DC Output Module Mitsubishi QY42P (4/4) DC12 – 24V
125 Diaphragm Deluge Valve
Model: FP 400E-1M; Size: 150A.
NSX: Bermad
Xuất xứ: Israel
126 Diaphragm Deluge Valve
Model: FP 400E-2M; Size: 200A.
NSX: Bermad
Xuất xứ: Israel
127 Diaphragm Deluge Valve
Model: FP 400E-2M; Size: 250A.
NSX: Bermad
Xuất xứ: Israel
128 Diaphragm Deluge Valve
Model: FP 400E-2M; Size: 65A.
NSX: Bermad
Xuất xứ: Israel
129 Digital tachometer Model: TM-2130
130 Digital tachometer Model: TM-3100
131 Dimmer 220V/1000W

132 Dimmer 220V/1500W

133 Diode 40HF80

134 Diode 5341B (0706)

135 Diode N4937 (605 C)

136 Directional valve DHI-0611-X24DC
137 Directional valve 1 DHI-0671-X24DC
138 Đèn báo pha TENKNIC 3 PLBRL 240VAC

139 Đế Rơle trung gian MY4N (14 chân)

140 Đĩa gãy (RUPTURE DISC)
Nhà SX: Fike
Xuất xứ: USA
SIZE: 1 IN
TYPE: CPV UT
MATERIAL: MONEL AG TEF
MIN. 384.00 PSIG@ 72°F
MAX. 432.00 PSIG@ 72°F
U24910
W2T15213
141 E/H Converter Manufacture drawing no.: IWE-N26-G32-5092
142 Electro Pneumatic Positonner EPR-WA2SO3NTF Model: EPR-WA2S03NRF Input 4-20mA PC Suppy Air:1.4-7 Bar.
143 Feed back Bailey
Motion to Current converter
Type: RJ10-00 EXPL.PROOF: d2G4 (JIS C 0903)
Supply Voltage: 12-42 VDC
Ambient Temp: -10 ~ +600C
input Span: 45 0~ 90 0
144 Feed back Masoneilan Model: VOS-E-2632 Inpu:t -22.5-22.5"
Out put: 4-20mA DC
Power supply: 15-28VDC
145 Filter insert C11 100 for purge air unit (Part No: 5306091)
Bộ phân tích khí SO2 SICK model: GM32 (gửi tài liệu đính kèm)
Part No: 5306091 Filter insert C11 100 for purge air unit (Part No: 5306091)
Bộ phân tích khí SO2 SICK model: GM32 (gửi tài liệu đính kèm)
146 Filter Regulator W8000-25-M Range: 0 – 1.0 Mpa
147 Floatless level switch Model: 61F-GP-N Source: 220VAC
148 Flow Gage Taiyo Valve Type: FCD-F2R-U; EXP: 890 Fluid: Water
Over 176 l/MIN Contact C-B OFF
Under 162 l/MIN Contact C-B ON
Contact Capacity: 220VAC; 0.4A
149 Flow Gage Taiyo Valve Type: FCD-F2R-U; EXP: 890 Fluid: Water
Over 85 l/MIN Contact C-B OFF
Under 69 l/MIN Contact C-B ON
Contact Capacity: 220VAC; 0.4A
150 Flow Gage Taiyo Valve Type: FCD-F2R-U; EXP: 890 Fluid: Water
Over 24 l/MIN Contact C-B OFF
Under 21 l/MIN Contact C-B ON
Contact Capacity: 220VAC; 0.4A
151 Formaldehyde 37-40 % PA
152 I/P Converter Model: 3311DS1K1B4F2G1G2Q4L3 Input: 4 ~ 20mA
Output: 0.2 ~ 1.0 bar
Volt Max.: 12VDC
Max. Current: 100mADC
Max. suppy press.: 35PSI
153 I/P Positioner
Model: AV2321000 Supply Air: 150 PSI max
Power supply: 4-20 mA; 30 VDC max
154 I/P Positioner
Model: AV23211ON Supply Air: 150 PSI max
Power supply: 4-20 mA; 30 VDC max
155 Khởi động từ 40A-220V; SC-N2 35, Ith 60A, (2a, 2b)

156 Led phát quang P/N F2000263000
P/N: F2000263000; SWBD
Dust and opacity monitor OM-D5100 – Horiba.
157 Level Model: FS-108W
MFG.No: L13-60167-6

158 Level Model: FS-108W
MFG.No: L13-60167-1

159 Level sensor Model: KRV-3NH HSX: NHOKEN INC.
Level sensor: Model: KRV-3NH; power: DC-24V; M. No: 286339;
160 Level Transmitter Model: FST4411 MFG.No: L13-60166-6
161 Lock up Valve Model: IL211-02 Sig Max: 0.1-0.7MPa
162 LP bypass valve controller + Software + Setup
Power supply Module: 240 Vac 50-60Hz
Serial Nr: P1304393

163 Lubrication Systems Controller Model: SS4500
164 Lược Ejektor máy nén khí

165 Lược gió đường ống máy nén khí
Lõi lọc HF010-E36
166 MCCB 1P 20A(có chống giật)

167 MCCB 3 pha, 3 dây, 25A

168 MCCB 3P 50A PANASONIC

169 Membrane Type Gas Dryer Model: SWF-M06-400; FLEXIBLE TYPE (PVC);
Model: SWF-M06-400;
Dimensions:
– Supply air inlet: Rc 1/4;
– Dry air outlet: Rc1/4;
– Purging air inlet: Rc1/8;
– Purging air outlet: Rc1/8;
– Housing: polycarbonate.
170 Micropulse Transducer Model: BTL5-P2-M0200-B-S32 Order No.: BTL001E
Grad.= 8.9826 us/inch
171 Modul Telemecanique ZB2-BE 101 (NO)

172 Mos-Fet-2SK2765 (7401)

173 Núm chọn ZB2-BE 101 (NO)

174 Nút nhấn PR25B 5A, 250VAC màu xanh

175 Nguồn Siemens PSU8200; Input: 3Ac 400-500V 1,2A/50-60Hz;
Output: DC-24V/20A


176 pH sensor Model: FU20-10-T1-NPT.
177 pH sensor Model: pH97-7-W/pH87-07
178 pH transmitter Model: EXA PH2020G-U-E Range: Freely programmable;
Supply: 24VDC;
Output: 4 – 20 mA DC;
Amb. Temp.: -10 – 550C
179 Pickup magnetic Pickup magnetic 351A3236P001 (70085-1010-081)
180 PLC Module Q68ADI Model: Q68ADI
181 PLC Module Q68DAI Model: Q68DAI; 24VDC
182 Pneumatic cylinder Model: 1385.80.200.01X Pmax: 10bar
183 Position transmitter VOS2T-12RO
184 Position transmitter VOS2T-22RO
185 Position transmitter VOS2T-32R0
186 Positioner Model: IP8100-001-J Input current: 4 ~ 20 mA
Supply air press.: 0,14 ~ 0,7 Mpa
187 Positioner Model no.: PVP-1 Input: 0,2 ~ 1,0 KSC
Output: 0,4 – 1,2 KSC;
Supply: 1,8 KSC
188 Positioner Model no.: 4200E Single action
189 Power Module Power Module 240 Input: 3AC 380-480V 39.4A 50/60Hz;
Output: 3AC 0-INPUT V In= 32A;
Moto: IEC 11kW/15kW NEMA 15hp/20hp; 6SL 3224-OBE31-1AAO
190 Power Module: A032 Power Module: A032 Inverter No: G1061330S-01
Type: WEW 1040-110/230-EAN
191 Power Module: A034 Power Module: A034 Inverter No: G1061330S-01
Type: WEW 1040-110/230-EAN
192 Pressure Switch Model: CD75-3M2 Range: 0.5-5 Mpa
Proof: 7.5 Mpa
193 Pressure Switch Model: CB33-2M3 Range: 760 mHg
Proof: 1.5 kgf/cm2
194 Pressure Switch Model: CQ30-2M3 Range: 0.4 Mpa
Proof: 0.6 Mpa
195 Pressure Switch Model: CQ30-2M3 Range: 1 Mpa
Proof: 1.5 Mpa
196 Pressure Switch Model: CQ30-2M3 Range: 2 Mpa
Proof: 3 Mpa
197 Pressure Switch Model: CQ30-2M3 Range: -0.1-0.4
Proof: 0.6 Mpa
198 Pressure Switch Model: CD75-332 Range: 0.5-5 Mpa
Proof: 7.5 Mpa
199 Presure Transmitter Model: EJA110E Suffix code: JMS4G-917DB/D3/A
200 Prop. Directional valve Model: DHZO-A-071-S3/20
201 Pulse input module Type: FXPIM01A (NMM0) PULSE INPUT MODULE (8CH) DC24V
202 PH transmitter PH transmitter
FLXA21-D-S-D-AA-P1-NN-A-N-LA-N-NN/U/SCT/CD4

203 Phát hiện lửa Flame detector 261A1812P013
204 Quạt làm mát tủ PLC Quạt làm mát tủ PLC PF-155H-M-AC 100V 50/60HZ(46/42W)
205 Quạt ly tâm Type KS-1 3/4C-8 Output: 1.5kW – 3 pha – 400V – 3.05A – 50Hz
– ST.PRESS 245 Pa – AIR QUAT 40 m3/min – 1420 R.P.M
206 Quạt rút 220V
220V -( 296 x 296) & (346 x 346)
207 Quạt rút làm mát tủ Speedtronic Model 109S072UL
208 Quạt rút làm mát tủ tổng đài Multifan 4412M (12VDC – 2.7W) Quạt rút làm mát tủ tổng đài Multifan 4412M (12VDC – 2.7W)
209 Quạt rút tủ điện EBM: W 2S 130-AA 03-87
(250V-50/60HZ-45139W)


210 Regulator Model: YT-200BN010 Air Connection: 1/4 NPT
Air supply Max: 1.7 Mpa
Adjust range: 0-0.84 Mpa
211 Relay Model: G2R-2-SND-DC24 24VDC
212 Relay Omron MY4N, cuộn dây 240 VAC,
tiếp điểm 5A 250 VAC, 5A 30 VDC
MY4N Relay Omron MY4N, cuộn dây 240 VAC,
tiếp điểm 5A 250 VAC, 5A 30 VDC
213 Relay FINDER 55.34.9.024.0040 24VDC 55.34.9.024.0040 General Purpose Relay, 55 Series, Power, 4PDT, 24 VDC, 7 A
214 Relay FINDER 55-34-9-110-0-0-20+94843 (110 VDC) 55.34.9.110.0040 General Purpose Relay, 55 Series, Power, 4PDT, 110 VDC, 7 A
215 Relay OMron G6RN-1 24VDC + đế G6RN-1-24 Relay OMron G6RN-1 24VDC
216 Relay thời gian Omron H3CR-A8 0,05S đến 300h,
nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC
H3CR-A8 Relay thời gian Omron H3CR-A8 0,05S đến 300h,
nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC
217 Relay thời gian Telemecanique LA2DS2(10A, 660V) LA2DS2 Relay thời gian Telemecanique LA2DS2(10A, 660V)
218 Relay trung gian MY4N-D2 Cuộn dây: 100/110VDC
219 Relay trung gian G7K-412S Cuộn dây S, R: 100/110VDC
220 Roof Fan: E021 Roof Fan: E021 Inverter No: G1061330S-01
Type: WEW 1040-110/230-EAN
221 Rơ le nhiệt 3 pha;
3 phần tử 16-24A; tiếp điểm 1a, 1b
222 Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (2-3A) HITH-22K Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (2-3A)
223 Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (3-5A) HITH-22K (3-5A) Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (3-5A)
224 Rơ le nhiệt 49: HITH-40K,3E (18-26A) HITH-40K,3E (18-26A) Rơ le nhiệt 49: HITH-40K,3E (18-26A)
225 Rơ le nhiệt TH-N20TA (24-34A) TH-N20TA (24-34A) Rơ le nhiệt TH-N20TA (24-34A)
226 Rơ le Schneider RM22TR33 RM22TR33 Rơ le Schneider RM22TR33,380 – 440VVAC, 2 C/O
227 Rơ le Telemecanique; loại LA4DBF; Nguồn 24 VDC LA4DBF Rơ le Telemecanique; loại LA4DBF; Nguồn 24 VDC
228 Rơ le thời gian Telemecanique- LA2 DS2( 10A, 660V) LA2DS2 Relay thời gian Telemecanique LA2DS2(10A, 660V)
229 Rơle dừng khẩn K00 (Pilz Pnoz X3,110VAC/24VDC) Pilz Pnoz X3 Rơle dừng khẩn K00 (Pilz Pnoz X3,110VAC/24VDC)
230 Rơle giám sát điên áp RM22TR33
(Input:3AC-380-480 V, voltage limits:304…576 V AC,
switching current: 8 A AC,Output contacts: 2 C/O,output current:8 A)
RM22TR33 Rơle giám sát điên áp RM22TR33 (Input:3AC-380-480 V, voltage limits:304…576 V AC,
switching current: 8 A AC,Output contacts: 2 C/O,output current:8 A)
231 Rơle IDEC RY4S-UL-AC 220 và đế RY4S-UL-AC 220 Rơle IDEC RY4S-UL-AC 220 và đế
232 Rơle nhiệt 18A TH-N20 Rờ le nhiệt Mitsubishi TH-N20 dải chỉnh 12~18A
233 Rơle nhiệt 1A TH-T18KP 0.9A (0.7-1.1A) Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.9A (0.7-1.1A)
234 Rơle nhiệt 22A(TR-N2/3 18-25A) TR-N2/3 Rơle nhiệt 22A(TR-N2/3 18-25A)
235 Rơle nhiệt ABB, loại TA25DU
Rame: 2.8A-4A Tiếp điểm phụ 1A,1B
TA25DU Rơle nhiệt ABB, loại TA25DU Rame: 2.8A-4A Tiếp điểm phụ 1A,1B
236 Rơle nhiệt LS MT-32; 18-25A MT-32 Rơle nhiệt LS MT-32; 18-25A
237 Rơle phụ CA3-DN22 125VAC CA3-DN22 Rơle phụ CA3-DN22 125VAC
238 Rơle tải trọng Dematik FAW-1(110VAC) FAW-1(110VAC) Rơle tải trọng Dematik FAW-1(110VAC)
239 Rơle trung gian MY4N ( cuộn 24VDC-14 chân) MY4N Rơle trung gian MY4N ( cuộn 24VDC-14 chân)
240 Rơle trung gian OMRON – MY4
( cuộn110/120VDC); 4 cặp tiếp điểm
MY4 Rơle trung gian OMRON – MY4 ( cuộn110/120VDC); 4 cặp tiếp điểm
241 Rơle trung gian UMT 22 cho tủ MC chân không UMT- 22 Rơle huynhdai UMT – 22, 110VDC
242 Smart Valve Positioner AVP300-MSD1A EXT: 1CYS-X;
Prod.: B-N3007-41-011;
Supply air: 140 – 700kPa;
Input: 4 – 20mA.
243 Solenoid valve Cat No: F8318D19 Air Supply: 0.86MPa
Power supply: 110VDC; 9.7W
Pipe:1/8 – Orifice: 3/64
244 Solenoid valve VD-2020-25AUKCMF-X Size: 25; Fuel oil; MAX 120 0C
Pressure: 0-2.5MPa
Power supply: 110VDC
Normal: Open
245 Solenoid valve MVS801K-02-80A-G31445 Volts: 110VDC;
Pilot Type: M3SNO;
Pro No. 13500900
246 Solenoid Valve VCEFCMHTX8320G184MO Solenoid Cata. No.: EFHT8003G1
Air, water, oil: 115PSI
11.6W; Pipe: 1/4
247 Solenoid Valve 4F520E-TP-X Press: 0.1 ~ 1.0 Mpa
Serial: 4212.G
248 Solenoid valve 226A1413P005 Solenoid valve (20DA)
249 Solenoid valve Model: 4F620E-TP-X
250 Solenoid valve 643-4104 Description PTB 2 ATEX 2094x II 2 G EExm II T4 100V AC/DC 7w 00647405
251 Solenoid valve VD-2020-25AUKCMF-X Size: 25; DC 110V; Fuel oil; Nor. Open; Pressre: 0 – 2.5 Mpa
252 Solenoid Valve 8551B401 MO
253 Solenoid valve WTA-2K-MFF-2 24VDC; 50kPa
254 Solenoid valve WTB-3K-MFF-2 24VDC; 50kPa
255 Solenoid Valve VCEFCMHTX8320G184MO Solenoid Cata. No.: EFHT8003G1
Air, water, oil: 115PSI
11.6W
Pipe: 1/4
256 Solenoid Valve 4F520E-TP-X Press: 0.1 ~ 1.0 Mpa
Serial: 4212.G
257 Solenoid Valve Model: H5-TP Ambient Temp. Max: 60 oC
Temp. of fluid max: 70 oC
Explosion proof: d2G4
110VDC
258 Solenoid valve Cat No: F8318D19 Air Supply: 0.86MPa
Power supply: 110VDC; 9.7W
Pipe:1/8 – Orifice: 3/64
259 Solenoid valve VD-2020-25AUKCMF-X Size: 25; Fuel oil; MAX 120 0C
Pressure: 0-2.5MPa
Power supply: 110VDC
Normal: Open
260 Solenoid valve MVS801K-02-80A-G31445 Volts: 110VDC
Pilot Type: M3SNO
Pro No. 13500900
261 Solenoid Valve
H5-TP Ambient Temp. Max: 60 oC
Temp. of fluid max: 70 oC
Explosion proof: d2G4
110VDC
262 Spanners (non sparking tools) DIN 3110 Set of double open end wrechs DIN 3110 (12pcs: 6 – 32mm)
263 Switch Limit D4A-2501N 2A-125VAC; Double Pole
264 Tiếp điểm phụ Schneider IEC/EN 60947-5-1, GB14048.5 IEC/EN 60947-5-1, Tiếp điểm phụ Schneider IEC/EN 60947-5-1, GB14048.5
265 Tụ điện 110μF ± 5% – 280VAC Tụ có bulong đế; một cực có 2 chấu cắm dây; đường kính 60mm; dài 138mm.
266 Thermal conductivity transmitter XMTC; model no.: XMTC-62-11 24VDC, 25W
267 Thermocouple Input Module Mitsubishi Q64TD Q Series Thermocouple Input Module, 4 Channel
268 Thiết bị chống sét lan truyền Model: EZ9L33620 (SPD) SCHNEIDER: 1P+N (20kA)
269 Thyristor 50RIA80

270 Transducer (A) DT-1A-A1AF DT-1A-A1AF Input: 0-5A, output:4-20mA, load: 0-600Ω, power: 110VDC
271 Transducer (V) DT-1V-A1AF
(Auxpower: 110VDC Input AC: 0-150V;
Output DC 4-20mA)
DT-1V-A1AF Auxpower: 110VDC Input AC: 0-150V;
Output DC 4-20mA)
272 Transducer (W) DT-33W-S1F DT-33W-S1F Input: 0-1000W, output:4-20mA, load: 0-600Ω, power: 110VDC
273 Transducer dòng điện, điện áp P/N: 591296
274 Transmitter Pressure Model: 118W Suffix: DMS3A4CB-AA05-97DB/FF
275 UV lamp – Bộ phân tích khí SO2 Part no: 2043952
/ model: GM33
UV lamp (Part no: 2043952) / model: GM34

Quý khách vui lòng liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ báo giá, lên gói dự toán, gói thầu trọn gói với mức giá hợp lý và chất lượng uy tín, bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

Read More

Danh sách vật tư nhập khẩu cấp cho nhà máy điện

Quý khách vui lòng liên hệ chúng tôi để biết thêm chi tiết báo giá, thời gian giao hàng..

STT Thiết bị; thông số; nhà sản xuất; xuất xứ
1 Bình Accu 12-200Ah GS N200-12-200Ah
GS/Việt Nam
2 Bơm chìm 3 pha 380VAC Type: DG 100/2
Pentax-Italy
3 Khớp nối mềm 8" ANSI class 150, EPDM, DN200 ANSI class 150 EPDM DN200 x 200 (Hai mặt bích)
Corirubber-India
4 Phốt chặn nước 30x36x5mm
Việt Nam
5 Ổ cứng di động Samsung T5 SSD Portable – 500 GB Model: MU-PA500B, 540 MB/s, USB3.1 Gen 2,
Samsung-Việt Nam
6 Ổ cứng di động Samsung T5 SSD Portable – 1 TB Model: MU-PA1T0G, 540 MB/s, USB3.1 Gen 2,
Samsung-Việt Nam
7 Van điều áp R26-C4-GH0. Range: 0-17 bar. Connect female 1/2 NPT
Wilkerson/EU/G7
8 Solenoid Valve Solenoid Valve Lucifer ref: 341N31. Global ref: 7341NAKBJNMO-N1-DZ02C2.
Parker Lucifer/EU/G7
9 Spare part cho DVC6215 Feedback Unit. . Chỉ mua Spare part. Part Number: GG36226X012
Fisher
10 Industrial Relay
Ordering Key: RCP 8 002 24 DC
Carlo Gavazzi/China
11 Dell Workstaion- Dell Precision 3630 Tower
Processor: Intel Core i7-8700 (6C/3.20 GHz/12 MB), Chipset: Intel C246 Chipset.
Ram: 2x8GB 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC, 4 SODIMM slots, Max 64GB,
Hard Drive: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA,
Graphics: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 Mdp
Optical Drive: 8x DVD+/-RW 9.5mm Optical Disk Drive
Nic: Intel® Ethernet Connection I219 Series 1 GB NIC
Dell Wired Mouse & Wired Keyboard
Dell 24" (U2415B), Windows 10 Pro (64bit) Bản quyền, MS_Office: Bản quyền (từ phiên bản 2013 trở lên)
12 Đồng hồ áp suất WIKA, Model: 233.5
13 Control board ICP232-
(Part No: 029.359.325)
(KWZ6031337P0051) ICP232, 5/15/24 VDC,
ICP LCA Version: 11
ICP LCA Reversion: 2
ICP FPGA SW Version: 13
ICP firmware: 2.006
ICP Application SW: 3.047
Location: A11
Converteam/
GE/Germany
14 GASKET
HTCT422933P0001
S1E1
GE
15 Dàn giải nhiệt máy lạnh TEMPSTAR (Heating and cooling product)
Type: PAF048L
Kích thước: 560 x 700 x 850 mm
Pressure: 10…25 bar
Cooling cap: 10.4@240C
Heating cap: 6.6kW
NSX: TEMPSTAR
16 Máy nén máy lạnh Copeland
Model: CR42K6M-TFM-101 hoặc CRNQ-0300-TFD-522. Power 380/420AC 50Hz, 3 Phases LRA 42 NSX: Copeland
17 Bơm định lượng hóa chất
AKL603NHH0000
NSX: SEKO / Italy
18 Công tắc mực
ST-70AB
NSX: RADAR
19 Chèn cơ khí NBR
Đường kính trục 15mm
Đường kính ngoài 25mm
NSX: NBR
20 Cân điện tử 2000kG
Model: JC-2000RC
NSX: Jadever – China
21 Contactor 3 pha Schneider
Type: LC1D40, 110VAC, 50Hz
NSX: Schneider
22 Dây đánh lửa
Type: E56198 AWM 3239 150C, 20KV DC VW-1, NSX: Nissei Electric
23 Máy biến thế đánh lửa
Type: TC2SVCSF
Primary: 220-240V, 30VA, 50/60Hz
Secondary: 2 x 12KV, Am pl. 20mA, AB 100%, T35E, NSX: BRAHMA
24 Van 1 chiều EURAPIPE
ABS-PN16-3"-90-DN80
NSX: EURAPIPE
25 Van bi ABS, DN80, EURAPIPE
ABS-PN16-3"-90-DN80
NSX: EURAPIPE
26 Van bi ABS, DN100, EURAPIPE
ABS-PN16-4"-100-DN100
NSX: EURAPIPE
27 Mechanical seal
Type: NI 100-200 U3D W19
NSX: Allweiler
28 Intermediate Bearing
Model: 1350 DF-VO,
NSX: KUBOTA
29 Roller bearing
NU311
NSX: SKF
30 Packing sleeve
OD35x66.7mm
31 Ball bearing
6307ZZ
NSX: SKF
32 Mechanical seal
Module bơm: Type: LC 0110 A, Busch AG
No: 487128456
33 Control board ICP232-
(Part No: 029.359.325)
(KWZ6031337P0051)
ICP232, 5/15/24 VDC,
ICP LCA Version: 11
ICP LCA Reversion: 2
ICP FPGA SW Version: 13
ICP firmware: 2.006
ICP Application SW: 3.047
Location: A117
NSX: Converteam/GE
34 Van bướm đầu hút bơm nhớt thủy lực Type: WVTB-DIN DN50 [2 inch]
35 Bộ lược kép (Dual strainer with change over valve) 18LCE10AT001
36 Màng van đầu thoát của bơm bi. Material of Housing: EN-GJL-250, Rubberlined; Size: DN 3"; Type: FD (DN80) –  Manufacturer:ErHard; Material No:EN-GJL-250; Size:DN 3"; Type:valve type : FD
37 Packing sleeve. part: 041-1. Bơm nước rửa lưới quay rác. Type: 150VY2M
38 Van xả. size : 80 mm (3”) . Type: 125 FCL. Class 125 (Iron gate valve)
39 Machanical seal 020 p/n: 548106 của Huydraulic pump VFK 80R – 46 U8.4 W112 NSX: ALLWEIKER/EU
40 Cánh quạt cho động cơ quạt giải nhiệt SUD-ELECTRIC AG Type: MDA-P2055-N4N-S 950W-400V-3Ph-50Hz-1.8A-1400rpm
41 Bearing/Vòng bi 6208-2Z/C3 –  Type:6208 ZZ C3
42 Motor CP 3P c/w overload function (11~16A). 3RV1021-4AA10 –  Manufacturer:SEIMENS; Xuất xứ:ĐỨC; Type:3RV1021-4AA10
43 Contactor 3KT 1025 (3P-14A) 3RT1025
44 SondaTemp+Umid.Humidify sensor 27518102 for air conditioner –  Xuất xứ:EMERSON /ITALY
45 LAN CARD máy tính Server PLCCS1. Model: Intel Pro 1000PT – Model number: D33682 Part number: D29083-001 (- Dell PCIe Dual Port Ethernet Adapter)
46 Bộ tách ẩm . Model: 12624010089. Serial No. APIW24 486. INLET FLOW AT 7.0 Barg/102 psig (Dryer CD3 of Control Air Compressor 1)
47 Van điều áp. Type: Maxi REG 25B (with Pressure gauge: MAXI-B đường kính 63mm)) –  Áp suất:0-16bar; Type:Maxi REG 25B
48 Bộ chuyển đổi quang điện. MODEL: FIB1-10/100M/SC002N. INPUT: DC9V 1A. S/N: D2602V000010005C00008
49 Bộ truyền động điện tử Type: NL-0608 PS: 230V-50(60) Hz. 10U. 6(5)s/900. IP65. Control actuator 10U 0/4-20mA 230V/50Hz. FRN: 1424-88663-02010
50 Ổ cứng máy tính Cheetah T10 ST3300555SS. Capacity 300GB. RPM: 15K. Firmware T107/109 –  Capacity:300GB; Manufacturer:Seagate; Model Number:ST3300555SS; Performance:10K; Số Vòng Quay:15K; Type:Cheetah T10
51 Màn hình LS22CRASB/XSS. Type No: CR22WS     AC 100-240V-   50/60Hz. 1.0A(Color Display Unit 225MW) –  Model:LS22CRASB/XSS; Power supply:AC 100-240V-   50/60Hz. 1.0A; Type:225MW
52 Màn hình giám sát và điều khiển máy tính server 15FP –  Manufacturer:DELL; Model:15FP; PART NO.:PF034; Size:15"
Read More