sick-id-1051658-OLM200-1002-.jpg

OLM200-1002

47,154,000

Tên sản phẩm: Linear measurement sensors OLM200

Danh mục: Distance sensors

Model: OLM200-1002

ID: 1051658

Nhà sản xuất: SICK

Xuất xứ: DE

Hàng mới 100%, bảo hành 12 tháng theo quy định nhà sản xuất

Cung cấp chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) theo yêu cầu khách hàng

Mã: 1051658 Danh mục:

Product Description

Distance sensors

Performance
Measuring range 0 m … 10,000 m 1)
Resolution 0.1 mm, 1 mm, 10 mm, 100 mm
Repeatability 0.15 mm 2)
Response time 10 ms 3)
Output time 2.5 ms
Light source LED, red
Accuracy of speed output ? 5 mm/s
Max. movement speed 10 m/s
Reading distance 100 mm, ? 20 mm
Bar code width 30 mm
    1) Dependent on the set resolution and transfer protocol.2) Statistical error 3 s, no warm-up time required.3) Response time of switching output.
Interfaces
PROFIBUS DP ? , DPV0
Digital input Multifunctional input MF2
Digital output
Number 1 1)
Type PNP / NPN
Function Position, speed, control mark Q00 (off), Q01 (on), illumination on/off, service [failure (dirt/LED service life), no bar code tape, over/under temperature, out of measuring range 0 km > position > 10 km, internal error]
Maximum output current IA ? 100 mA 2)
    1) Via multifunctional output MF1.2) Outputs MF1 short-circuit protected.
Mechanics/electronics
Supply voltage Vs DC 18 V … 30 V 1)
Ripple ? 5 Vpp 2)
Power consumption < 5.5 W
Initialization time 3 s
Housing material

Magnesium

Zinc

Weight Approx. 291 g
Enclosure rating IP65 (EN 60 529)
Protection class III
    1) Limit values, reverse-polarity protected.2) May not exceed or fall below Uv tolerances.
Ambient data
Electromagnetic compatibility (EMC)

EN 61000-6-2

EN 61000-6-4

Ambient temperature operation ?30 ?C … +60 ?C 1)
Ambient storage temperature ?40 ?C … +75 ?C 2)
Typ. Ambient light immunity ? 30,000 lx 3)
Vibration resistance DIN/EN 60068-2-6, DIN/EN 60068-2-64
Shock resistance DIN/EN 60068-2-27
    1) Temperatures < ?20 ?C with 5 min warm up time.2) Max. 95 % humidity, non-condensing.3) Typ. value at +25 ?C ambient temperature.
Classifications
ECl@ss 5.0 27270890
ECl@ss 5.1.4 27270890
ECl@ss 6.0 27270890
ECl@ss 6.2 27270890
ECl@ss 7.0 27270890
ECl@ss 8.0 27270890
ECl@ss 8.1 27270890
ECl@ss 9.0 27270890
ETIM 5.0 EC001825
ETIM 6.0 EC001825
UNSPSC 16.0901 39121528

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.